vòi vĩnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Đòi hỏi quá đáng, quá mức: "vòi vĩnh" chỉ hành động yêu cầu, xin xỏ một cách dai dẳng, thường là những thứ không cần thiết hoặc vượt quá giới hạn cho phép, gây khó chịu cho người khác.
- Nài nỉ, năn nỉ một cách thái quá: Hành động này thường đi kèm với sự nhõng nhẽo, không chịu dừng lại cho đến khi đạt được yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ cứ vòi vĩnh mẹ mua đồ chơi mặc dù đã có rất nhiều. (Đứa trẻ đòi hỏi quá đáng, không chịu nghe lời mẹ.)
- Anh ta suốt ngày vòi vĩnh sếp tăng lương dù chưa làm được việc gì nổi bật. (Anh ta yêu cầu một cách quá mức, không hợp lý.)
- Đừng vòi vĩnh nữa, tôi không thể đáp ứng hết mọi yêu cầu của cậu được. (Lời từ chối trước sự đòi hỏi dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vòi vĩnh tiền bạc": đòi hỏi tiền một cách quá đáng, thường là từ người thân hoặc bạn bè.
- Cô ta liên tục vòi vĩnh tiền bạc từ cha mẹ dù đã trưởng thành. (Cô ta yêu cầu tiền một cách không hợp lý và dai dẳng.)
"vòi vĩnh quyền lợi": đòi hỏi những quyền lợi không xứng đáng hoặc quá mức.
- Nhân viên mới vòi vĩnh quyền lợi như thể đã làm việc lâu năm. (Nhân viên yêu cầu những đặc quyền vượt quá thâm niên của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Vòi (động từ): đòi hỏi, nài nỉ, nhưng thường ít mạnh mẽ hơn "vòi vĩnh".
- Con vòi mẹ cho đi chơi. (Con nài nỉ mẹ cho đi chơi.)
Vĩnh vĩnh (từ láy): không phổ biến, nhưng đôi khi dùng để nhấn mạnh sự dai dẳng.
- Nó cứ vĩnh vĩnh mãi không thôi. (Nó cứ đòi hỏi dai dẳng không dứt.)
Từ đồng nghĩa
- Nài nỉ: yêu cầu nhiều lần, kiên trì xin xỏ.
- Cô ấy nài nỉ chồng mua quà sinh nhật. (Cô ấy yêu cầu một cách kiên trì.)
- Đòi hỏi: yêu cầu điều gì đó, thường mang tính chất bắt buộc.
- Họ đòi hỏi quá nhiều từ một dự án nhỏ. (Họ yêu cầu vượt quá khả năng.)
- Xin xỏ: yêu cầu một cách khiêm tốn nhưng đôi khi quá đáng.
- Anh ta xin xỏ đủ thứ từ bạn bè. (Anh ta yêu cầu nhiều thứ không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
- Vòi vĩnh như trẻ con: hành động đòi hỏi quá đáng giống như trẻ nhỏ.
- Đã lớn rồi mà vẫn vòi vĩnh như trẻ con, thật khó chịu. (Hành vi đòi hỏi không phù hợp với tuổi tác.)
- Vòi vĩnh không biết chán: đòi hỏi liên tục, không có điểm dừng.
- Cô ta vòi vĩnh không biết chán khiến mọi người mệt mỏi. (Sự đòi hỏi dai dẳng gây phiền hà.)